| Coin | Cặp tiền tệ | Khối lượng/10k (3 ngày) | APY | Phí funding tích lũy (3d) | Phí funding hiện tại | Chênh lệch giá | G.trị vị thế | Đến khi thanh toán |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
BLRC/USDT GHợp đồng vĩnh cửu LRCUSDT | 424,68 | +516,69% | -4,247% | -0,796% | +0,91% | 920,02 N | -- | |
BCOMP/USDT GHợp đồng vĩnh cửu COMPUSDT | 327,36 | +398,29% | -3,274% | -0,131% | +0,21% | 2,61 Tr | -- | |
BAXS/USDT GHợp đồng vĩnh cửu AXSUSDT | 253,07 | +307,90% | -2,531% | -0,232% | +0,39% | 7,33 Tr | -- | |
BBERA/USDT GHợp đồng vĩnh cửu BERAUSDT | 168,02 | +204,42% | -1,680% | -0,042% | +0,07% | 7,50 Tr | -- | |
BMOODENG/USDT GHợp đồng vĩnh cửu MOODENGUSDT | 140,55 | +171,00% | -1,405% | -0,053% | +0,08% | 2,31 Tr | -- | |
BAUCTION/USDT GHợp đồng vĩnh cửu AUCTIONUSDT | 118,49 | +144,16% | -1,185% | -0,011% | +0,07% | 1,49 Tr | -- | |
BLPT/USDT GHợp đồng vĩnh cửu LPTUSDT | 115,68 | +140,74% | -1,157% | -0,028% | +0,10% | 1,96 Tr | -- | |
BATH/USDT GHợp đồng vĩnh cửu ATHUSDT | 113,91 | +138,59% | -1,139% | -0,024% | +0,21% | 822,53 N | -- | |
BOM/USDT GHợp đồng vĩnh cửu OMUSDT | 100,86 | +122,71% | -1,009% | +0,000% | -0,08% | 1,61 Tr | -- | |
BSENT/USDT GHợp đồng vĩnh cửu SENTUSDT | 84,85 | +103,24% | -0,849% | -0,133% | +0,34% | 4,45 Tr | -- | |
BSOPH/USDT GHợp đồng vĩnh cửu SOPHUSDT | 55,10 | +67,04% | -0,551% | -0,046% | +0,45% | 421,46 N | -- | |
BMOVE/USDT GHợp đồng vĩnh cửu MOVEUSDT | 44,73 | +54,43% | -0,447% | -0,030% | +0,18% | 1,60 Tr | -- | |
BME/USDT GHợp đồng vĩnh cửu MEUSDT | 41,89 | +50,97% | -0,419% | +0,001% | -0,04% | 1,95 Tr | -- | |
BLINEA/USDT GHợp đồng vĩnh cửu LINEAUSDT | 36,75 | +44,71% | -0,367% | +0,005% | -0,20% | 1,95 Tr | -- | |
BAVNT/USDT GHợp đồng vĩnh cửu AVNTUSDT | 29,48 | +35,86% | -0,295% | +0,005% | -0,17% | 1,34 Tr | -- | |
BMASK/USDT GHợp đồng vĩnh cửu MASKUSDT | 22,86 | +27,82% | -0,229% | -0,096% | +0,05% | 1,10 Tr | -- | |
BRESOLV/USDT GHợp đồng vĩnh cửu RESOLVUSDT | 17,89 | +21,77% | -0,179% | -0,005% | +0,12% | 1,38 Tr | -- | |
BICP/USDT GHợp đồng vĩnh cửu ICPUSDT | 17,67 | +21,50% | -0,177% | -0,023% | +0,19% | 8,66 Tr | -- | |
BCVX/USDT GHợp đồng vĩnh cửu CVXUSDT | 17,51 | +21,30% | -0,175% | -0,021% | +0,34% | 532,01 N | -- | |
BFLOW/USDT GHợp đồng vĩnh cửu FLOWUSDT | 17,36 | +21,12% | -0,174% | +0,001% | -0,11% | 1,59 Tr | -- | |
BPYTH/USDT GHợp đồng vĩnh cửu PYTHUSDT | 15,62 | +19,00% | -0,156% | +0,005% | -0,09% | 2,04 Tr | -- | |
BLAYER/USDT GHợp đồng vĩnh cửu LAYERUSDT | 15,46 | +18,81% | -0,155% | +0,005% | -0,43% | 466,23 N | -- | |
BACE/USDT GHợp đồng vĩnh cửu ACEUSDT | 14,46 | +17,59% | -0,145% | -0,025% | +0,09% | 597,34 N | -- | |
BZIL/USDT GHợp đồng vĩnh cửu ZILUSDT | 13,22 | +16,08% | -0,132% | -0,016% | +0,10% | 1,56 Tr | -- | |
BWLFI/USDT GHợp đồng vĩnh cửu WLFIUSDT | 11,82 | +14,38% | -0,118% | -0,039% | +0,25% | 12,37 Tr | -- |